お召し (おめし) — lệnh gọi ai đến; lệnh triệu tập; ăn uống; xơi (kính ngữ); đáp ứng; thỏa mãn; thích
お召し
TRIỆU
お め し
お め し
Lệnh gọi ai đến; lệnh triệu tập; ăn uống; xơi (kính ngữ); đáp ứng; thỏa mãn; thích
おいしい
夕食
をご
自由
に
召
し
上
がってください
Mời ông xơi tự nhiên
Ảnh minh họa


