Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ドレス (ドレス) — váy; váy áo
ドレス
váy
ドレス店 ドレスてん
mặc quần áo kho
どうれ どうれ
được rồi nào; nào, vào đi; mời vào
何何 「なになに」「どれどれ」
cái nào cái nào.
度する どする
cứu rỗi; cứu độ
どうであれ どうであれ
tuy nhiên, bất cứ điều gì