Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
衣 (ころも きぬ い) — trang phục
Y
衣
trang phục
衣装 いしょう
衣し ころもし
cái túi
衣物 そぶつ
quần áo
衣々 きぬぎぬ
buổi sáng sau khi hai người yêu nhau qua đêm với nhau và phải chia tay
衣香 いこう
nước hoa xức lên quần áo; mùi hương của hoa xức lên quần áo