装束 (しょうぞく そうぞく そうずく) — trang phục; sự xuất hiện cá nhân
装束
TRANG THÚC
しょ う ぞ く
Trang phục; sự xuất hiện cá nhân
Sự trang trí phía trong; làm đẹp phong cảnh; đồ đạc
Ảnh minh họa

装束 (しょうぞく そうぞく そうずく) — trang phục; sự xuất hiện cá nhân
TRANG THÚC
