Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
衣料 (いりょう) — quần áo; đồ để mặc
Y LIÊU
衣料
quần áo
衣料品 「いりょうひん」「いりょうぴん」
sản phẩm may mặc
衣料品店 いりょうひんてん
cửa hàng quần áo
衣料繊維 いりょうせんい
dệt may quần áo
料 「りょう」「はやし」
chi phí; phí.
衣装 いしょう
trang phục