着衣 (ちゃくい やくい) — quần áo mặc trên người; mặc quần áo
着衣
TRỨ Y
ちゃ く い
ちゃ く い
Quần áo mặc trên người; mặc quần áo
Quần áo mặc trên người; mặc quần áo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着衣
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着衣する/ちゃくいする |
| Quá khứ (た) | 着衣した |
| Phủ định (未然) | 着衣しない |
| Lịch sự (丁寧) | 着衣します |
| te (て) | 着衣して |
| Khả năng (可能) | 着衣できる |
| Thụ động (受身) | 着衣される |
| Sai khiến (使役) | 着衣させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着衣させられる |
| Điều kiện (条件) | 着衣すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着衣しろ |
| Ý chí (意向) | 着衣しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着衣するな |

