脱衣 (だつい) — sự cởi quần áo; sự thoát y
脱衣
THOÁT Y
だ つ い
だ つ い
Sự cởi quần áo; sự thoát y
Sự cởi quần áo; sự thoát y
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脱衣
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱衣する/だついする |
| Quá khứ (た) | 脱衣した |
| Phủ định (未然) | 脱衣しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱衣します |
| te (て) | 脱衣して |
| Khả năng (可能) | 脱衣できる |
| Thụ động (受身) | 脱衣される |
| Sai khiến (使役) | 脱衣させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱衣させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱衣すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱衣しろ |
| Ý chí (意向) | 脱衣しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱衣するな |

