呼吸 (こきゅう) — hơi thở
呼吸
HÔ HẤP
こ きゅ う
JLPTN3
Hơi thở
呼吸
により
アレルゲン
が
体内
に
取
り
込
まれる
Chất gây dị ứng nhiễm vào cơ thể người qua hơi thở .
Sự hô hấp; sự hít thở; hô hấp; hít thở
Hô hấp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 呼吸
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 呼吸する/こきゅうする |
| Quá khứ (た) | 呼吸した |
| Phủ định (未然) | 呼吸しない |
| Lịch sự (丁寧) | 呼吸します |
| te (て) | 呼吸して |
| Khả năng (可能) | 呼吸できる |
| Thụ động (受身) | 呼吸される |
| Sai khiến (使役) | 呼吸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 呼吸させられる |
| Điều kiện (条件) | 呼吸すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 呼吸しろ |
| Ý chí (意向) | 呼吸しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 呼吸するな |

