Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
息吹 (いぶき) — sự thở
TỨC XUY
息吹
sự thở
息吹き いぶき
息吹く 「いぶく」「いふく」
hít thở
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
生息子 きむすこ
trai tân; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm
弟息子 「おとうとむすこ」「おとむすこ」
những đứa con trai út