Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
命中弾 (めいちゅうだん) — cú đánh (trực tiếp); thẳng bắn
MỆNH TRUNG ĐÀN
命中弾
cú đánh (trực tiếp)
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
弾 「たま」「だん」
viên đạn
命 「いのち」「めい」「みこと」
tính mạng; mạng sống
円弾 えんだん
xung quanh bắn
弾車 はずみぐるま
bánh đà