和合 (わごう) — sự hòa hợp
和合
HÒA HỢP
わ ご う
Sự hòa hợp
和合性花粉管
Ống tuýp bột phấn hoa hỗn hợp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 和合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 和合する/わごうする |
| Quá khứ (た) | 和合した |
| Phủ định (未然) | 和合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 和合します |
| te (て) | 和合して |
| Khả năng (可能) | 和合できる |
| Thụ động (受身) | 和合される |
| Sai khiến (使役) | 和合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 和合させられる |
| Điều kiện (条件) | 和合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 和合しろ |
| Ý chí (意向) | 和合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 和合するな |

