Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
和林檎 (わりんご) — táo Nhật
HÒA LÂM CẦM
和林檎
táo Nhật
和 「なぎ」「わ」「やわ」「のど」「にこ-」「にぎ-」「わ-」
hòa bình
林 「はやし」「りん」「ばやし」
rừng thưa
二次林 にじりん
rừng thứ sinh
林木 りんぼく
cái cây rừng
保護林 ほごりん
rừng được bảo hộ