Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
品質 (ひんしつ) — chất lượng
PHẨM CHẤT
品質
chất lượng
品質管理 ひんしつかんり
sự quản lý chất lượng
品質評価 ひんしつひょうか
sự đánh giá chất lượng
品質表示 ひんしつひょうじ
bảng ghi rõ phẩm chất đồ đạc.
品質制限 ひんしつせいげん
hạn chế chất lượng.
品質仕様 ひんしつしよう
chỉ số phẩm chất