善用 (ぜんよう) — Sử dụng hiệu quả; Sử dụng đúng mục đích
善用
THIỆN DỤNG
ぜ ん よ う
Sử dụng hiệu quả; Sử dụng đúng mục đích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 善用
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 善用する/ぜんようする |
| Quá khứ (た) | 善用した |
| Phủ định (未然) | 善用しない |
| Lịch sự (丁寧) | 善用します |
| te (て) | 善用して |
| Khả năng (可能) | 善用できる |
| Thụ động (受身) | 善用される |
| Sai khiến (使役) | 善用させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 善用させられる |
| Điều kiện (条件) | 善用すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 善用しろ |
| Ý chí (意向) | 善用しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 善用するな |

