善良 (ぜんりょう) — hoàn hảo; tốt đẹp
善良
THIỆN LƯƠNG
ぜ ん りょ う
JLPTN1
Hoàn hảo; tốt đẹp
知識
は
、
善良
な
者
はより
善良
にするが
、
性悪
な
者
はより
邪悪
にしてしまう
。
Tri thức làm cho người tốt trở lên tốt hơn và làm kẻ xấu trở lên xấu xa hơn.
Lương thiện
Sự hoàn hảo; sự tốt đẹp
他人
の
善良
さ
Điều tốt đẹp của người khác.
Ảnh minh họa


