Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
営養 (えいよう) — dinh dưỡng; sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng
DOANH DƯỠNG
営養
dinh dưỡng
運営 うんえい
sự quản lý; việc quản lý
営業 えいぎょう
doanh nghiệp
経営 けいえい
quản lý; sự quản trị
栄養 えいよう
教養 きょうよう
sự nuôi dưỡng; sự giáo dục; sự giáo dưỡng