Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
滋養 (じよう) — dinh dưỡng.
TƯ DƯỠNG
滋養
dinh dưỡng.
滋養物 じようぶつ
món ăn bổ dưỡng.
滋養分 じようぶん
chất dinh dưỡng.
滋養強壮 じようきょうそう
tăng cường sức khỏe (mô tả các thực phẩm, thảo mộc hoặc phương pháp chăm sóc sức khỏe nhằm cung cấp nhiều dưỡng chất để tăng cường sức khỏe và nâng cao sức mạnh cơ bắp)
女子従業員の出産後の滋養手当て じょしじゅうぎょういんのしゅっさんごのじようてあて
Tiền bồi dưỡng nuôi con nhỏ cho lao động nữ sau khi sinh con.
栄養 えいよう
dinh dưỡng