噛み切る (かみきる) — cắn đứt
噛み切る
GIẢO THIẾT
か み き る
か み き る
JLPTN1
Cắn đứt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 噛み切る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 噛み切る/かみきる |
| Quá khứ (た) | 噛み切った |
| Phủ định (未然) | 噛み切らない |
| Lịch sự (丁寧) | 噛み切ります |
| te (て) | 噛み切って |
| Khả năng (可能) | 噛み切れる |
| Thụ động (受身) | 噛み切られる |
| Sai khiến (使役) | 噛み切らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 噛み切らせられる |
| Điều kiện (条件) | 噛み切れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 噛み切れ |
| Ý chí (意向) | 噛み切ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 噛み切るな |

