Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食い付く (くいつく) — Sự rỉa mồi (cá)
THỰC PHÓ
食い付く
Sự rỉa mồi (cá)
付いてくる ついてくる
đi theo
付いていく ついていく
đi cùng
付いて行く ついていく
để đi theo
食べにくい たべにくい
khó ăn.
食事付き しょくじつき
với những bữa ăn