Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
器官 (きかん) — bộ máy
KHÍ QUAN
器官
bộ máy
器官形成 きかんけいせい
hình thành cơ quan nội tạng
器官なき身体 きかんなきしんたい
cơ thể không có nội tạng (body without organs - BwO)
器官移植 きかんいしょく
cấy ghép nội tạng
器官培養技術 きかんばいよーぎじゅつ
kỹ thuật nuôi cấy nội tạng
感覚器官 かんかくきかん
giác quan.