Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
風琴 (ふうきん) — đàn organ.
PHONG CẦM
風琴
đàn organ.
手風琴 てふうきん
đàn xếp; đàn ăccoc.
風 「ふう」「かぜ」「ふり」「ぶり」
phong cách
風来 ふうらい
lông bông, lang bạt, không đoán trước được
風度 ふうど
ngoại hình và tính cách của ai đó
車風 「しゃふう」「くるまふう」
bụi đường phố mùa đông