Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
噴火口 (ふんかこう) — miệng núi lửa, hố (bom, đạn đại bác...)
PHÚN HỎA KHẨU
噴火口
miệng núi lửa, hố (bom, đạn đại bác...)
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
月火 げつか
thứ 2 và thứ 3
火車 かしゃ
cỗ xe lửa; xe lửa địa ngục (cỗ xe bốc cháy do quỷ sứ điều khiển, dùng để đưa linh hồn tội nhân xuống địa ngục hoặc hành hạ họ trong địa ngục)