Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
四季折々 (しきおりおり) — từ mùa này sang mùa khác; mùa theo mùa
TỨ QUÝ CHIẾT
四季折々
từ mùa này sang mùa khác
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
四 「よん」「し」「よ」「よっ」「よう」「スー」
bốn.
季節 きせつ
mùa; thời vụ
季節的 きせつてき
từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ