回収 (かいしゅう) — sự thu hồi; sự thu lại; thu hồi; thu lại
回収
HỒI THU
か い しゅ う
JLPTN1
Sự thu hồi; sự thu lại; thu hồi; thu lại
元本回収
Thu hồi bản gốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 回収
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 回収する/かいしゅうする |
| Quá khứ (た) | 回収した |
| Phủ định (未然) | 回収しない |
| Lịch sự (丁寧) | 回収します |
| te (て) | 回収して |
| Khả năng (可能) | 回収できる |
| Thụ động (受身) | 回収される |
| Sai khiến (使役) | 回収させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 回収させられる |
| Điều kiện (条件) | 回収すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 回収しろ |
| Ý chí (意向) | 回収しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 回収するな |

