Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
団結心 (だんけつしん) — tinh thần đồng đội
ĐOÀN KẾT TÂM
団結心
tinh thần đồng đội
結果 けっか
kết cuộc
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
結婚 けっこん
cưới xin
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng