図を描く (ずをかく) — vẽ một sơ đồ
図を描く
ĐỒ MIÊU
Vẽ một sơ đồ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 図を描く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 図を描く/ずをかく |
| Quá khứ (た) | 図を描いた |
| Phủ định (未然) | 図を描かない |
| Lịch sự (丁寧) | 図を描きます |
| te (て) | 図を描いて |
| Khả năng (可能) | 図を描ける |
| Thụ động (受身) | 図を描かれる |
| Sai khiến (使役) | 図を描かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 図を描かせられる |
| Điều kiện (条件) | 図を描けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 図を描け |
| Ý chí (意向) | 図を描こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 図を描くな |

