Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
国側 (くにがわ) — trạng thái
QUỐC TRẮC
国側
trạng thái
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
側から そばから
vừa mới xong thì
国国 くにぐに
những nước
側の者 がわのもの
những người xung quanh một