国内 (こくない くぬち こくだい) — nội địa
国内
QUỐC NỘI
こ く な い
Nội địa
国内便
の
安
い
航空券
はありますか
。
Bạn có vé máy bay giá rẻ tuyến nội địa?
Trong nước; quốc nội
国内
の
鉄鋼業界
を
保護
するために
反
ダンピング
措置
を
繰
り
返
す
Luôn luôn chống lại sự bán hàng ế thừa ra nước ngoài để bảo vệ nền công nghiệp thép nội địa .
Ảnh minh họa


