国外 (こくがい) — bên ngoài nước; nước ngoài.
国外
QUỐC NGOẠI
こ く が い
Bên ngoài nước; nước ngoài.
国外
からの
投資
を
拡張
させる
必要性
を
認識
する
Nhận thức được tính thiết yếu phải mở rộng đầu tư từ nước ngoài
Ảnh minh họa

国外 (こくがい) — bên ngoài nước; nước ngoài.
QUỐC NGOẠI
