Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
土人 (どじん) — thổ dân; người địa phương.
THỔ NHÂN
土人
thổ dân
土人形 つちにんぎょう
tượng đất sét
本土人 ほんどじん
người ở đất liền
北米土人 ほくべいどじん
người ấn độ mỹ; người mỹ quê hương
唐土人 もろこしびと
người Trung Quốc
土 「つち」「ど」「と」「に」「づち」
đất