Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
存在 そんざい
sự tồn tại
現在 げんざい
bây giờ
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)