在宅 (ざいたく) — hiện thân bên trong; ở nhà
在宅
TẠI TRẠCH
ざ い た く
Hiện thân bên trong; ở nhà
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 在宅
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 在宅する/ざいたくする |
| Quá khứ (た) | 在宅した |
| Phủ định (未然) | 在宅しない |
| Lịch sự (丁寧) | 在宅します |
| te (て) | 在宅して |
| Khả năng (可能) | 在宅できる |
| Thụ động (受身) | 在宅される |
| Sai khiến (使役) | 在宅させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 在宅させられる |
| Điều kiện (条件) | 在宅すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 在宅しろ |
| Ý chí (意向) | 在宅しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 在宅するな |

