Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地平 (ちへい) — Đất bằng phẳng.
ĐỊA BÌNH
地平
Đất bằng phẳng.
地平線 ちへいせん
chân trời
地平面 ちへいめん
nằm ngang bay
地平座標 ちへいざひょう
hệ tọa độ chân trời
宇宙の地平線 うちゅうのちへいせん
chân trời sự kiện
事象の地平線 じしょうのちへいせん