Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地心 (ちしん) — tâm trái đất
ĐỊA TÂM
地心
tâm trái đất
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
外心 がいしん
tâm ngoài; ngoại tâm
全心 ぜんしん
một có toàn bộ trái tim