Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地方時 (ちほうじ) — giờ địa phương
ĐỊA PHƯƠNG THÌ
地方時
giờ địa phương
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
何時何時 「いついつ」「いつなんどき」
không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
地方 「ちほう」「じかた」
địa phương; vùng
地方名 ちほうめい
tên địa phương