Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
均等割 (きんとうわり) — trên (về) hoặc ở (tại) một cơ sở đầu người
QUÂN ĐẲNG CÁT
均等割
trên (về) hoặc ở (tại) một cơ sở đầu người
均等割り きんとうわり
均等割り付け きんとうわりつけ
cách đều
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời