Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
坪数 (つぼすう) — diện tích tính bằng tsubo.
BÌNH SỔ
坪数
diện tích tính bằng tsubo.
延べ坪数 のべつぼすう
cộng lại không gian sàn nhà
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数の すーの
số; dữ liệu số
数人 すうにん
vài người
数日 「すうじつ」「すうにち」
ít ngày; vài ngày