埋め込む (うめこむ) — chôn cất, nhúng vào, đính kèm.
埋め込む
MAI
う め こ む
JLPTN1
Chôn cất, nhúng vào, đính kèm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 埋め込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 埋め込む/うめこむ |
| Quá khứ (た) | 埋め込んだ |
| Phủ định (未然) | 埋め込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 埋め込みます |
| te (て) | 埋め込んで |
| Khả năng (可能) | 埋め込める |
| Thụ động (受身) | 埋め込まれる |
| Sai khiến (使役) | 埋め込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 埋め込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 埋め込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 埋め込め |
| Ý chí (意向) | 埋め込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 埋め込むな |

