植える (うえる) — trồng (cây); gieo hạt
植える
THỰC
う え る
JLPTN4
Trồng (cây); gieo hạt
A
の
代
わりに
B
を
植
える
Trồng cây B thay cây A
Trông trọt
Vun trồng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 植える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 植える/うえる |
| Quá khứ (た) | 植えた |
| Phủ định (未然) | 植えない |
| Lịch sự (丁寧) | 植えます |
| te (て) | 植えて |
| Khả năng (可能) | 植えられる |
| Thụ động (受身) | 植えられる |
| Sai khiến (使役) | 植えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 植えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 植えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 植えろ |
| Ý chí (意向) | 植えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 植えるな |
植える được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 植える
植う
trồng

