埋葬 (まいそう) — mai táng
埋葬
MAI TÁNG
ま い そ う
Mai táng
Sự chôn cất; việc an táng.
An táng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 埋葬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 埋葬する/まいそうする |
| Quá khứ (た) | 埋葬した |
| Phủ định (未然) | 埋葬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 埋葬します |
| te (て) | 埋葬して |
| Khả năng (可能) | 埋葬できる |
| Thụ động (受身) | 埋葬される |
| Sai khiến (使役) | 埋葬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 埋葬させられる |
| Điều kiện (条件) | 埋葬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 埋葬しろ |
| Ý chí (意向) | 埋葬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 埋葬するな |

