土葬 (どそう) — thổ táng.
土葬
THỔ TÁNG
ど そ う
Thổ táng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 土葬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 土葬する/どそうする |
| Quá khứ (た) | 土葬した |
| Phủ định (未然) | 土葬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 土葬します |
| te (て) | 土葬して |
| Khả năng (可能) | 土葬できる |
| Thụ động (受身) | 土葬される |
| Sai khiến (使役) | 土葬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 土葬させられる |
| Điều kiện (条件) | 土葬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 土葬しろ |
| Ý chí (意向) | 土葬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 土葬するな |

