火葬 (かそう) — sự hỏa thiêu; sự hỏa táng
火葬
HỎA TÁNG
か そ う
Sự hỏa thiêu; sự hỏa táng
死亡者
の
火葬
Hỏa táng người chết .
Sự hỏa táng
Sự hỏa thiêu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 火葬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 火葬する/かそうする |
| Quá khứ (た) | 火葬した |
| Phủ định (未然) | 火葬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 火葬します |
| te (て) | 火葬して |
| Khả năng (可能) | 火葬できる |
| Thụ động (受身) | 火葬される |
| Sai khiến (使役) | 火葬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 火葬させられる |
| Điều kiện (条件) | 火葬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 火葬しろ |
| Ý chí (意向) | 火葬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 火葬するな |

