執念い (しゅうねい) — cứng đầu; ngoan cố
執念い
CHẤP NIỆM
しゅ う ね い
Cứng đầu; ngoan cố
彼
は
一度決
めたことには
執念
いほどこだわる
。
Anh ta bám chấp vào những gì mình đã quyết định một cách cực kỳ ngoan cố.
Ảnh minh họa

執念い (しゅうねい) — cứng đầu; ngoan cố
CHẤP NIỆM
