Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
基本 きほん
cơ bản; cơ sở
基本的 きほんてき
nền tảng; tiêu chuẩn; cơ bản
基本数 きほんすう
số lượng nhiễm sắc thể đơn bội