堕ちる (おちる) — rơi; thoái hóa; giáng chức
堕ちる
ĐỌA
お ち る
お ち る
Rơi; thoái hóa; giáng chức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 堕ちる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 堕ちる/おちる |
| Quá khứ (た) | 堕ちた |
| Phủ định (未然) | 堕ちない |
| Lịch sự (丁寧) | 堕ちます |
| te (て) | 堕ちて |
| Khả năng (可能) | 堕ちられる |
| Thụ động (受身) | 堕ちられる |
| Sai khiến (使役) | 堕ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 堕ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 堕ちれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 堕ちろ |
| Ý chí (意向) | 堕ちよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 堕ちるな |

