Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
堪忍袋 (かんにんぶくろ) — lòng kiên nhẫn
KHAM NHẪN ĐẠI
堪忍袋
lòng kiên nhẫn
堪忍袋の緒が切れる かんにんぶくろのおがきれる
mất kiên nhẫn; không thể nhẫn nhịn được nữa
袋 「ふくろ」「ぶくろ」「たい」
túi bọc
一袋 ひとふくろ
một cái túi
金袋 かねぶくろ
túi đựng tiền
子袋 こぶくろ
Nội tràng lợn hoặc bò.phần tử cung