場所代 (ばしょだい) — Tiền thuê chỗ, phí thuê địa điểm
場所代
TRÀNG SỞ ĐẠI
ば しょ だ い
Tiền thuê chỗ, phí thuê địa điểm
彼
らは
会議
の
場所代
を
支払
いました
。
Họ đã trả tiền thuê chỗ cho cuộc họp.
Ảnh minh họa

場所代 (ばしょだい) — Tiền thuê chỗ, phí thuê địa điểm
TRÀNG SỞ ĐẠI
