場所入 (ばしょいり) — sự xuất hiện của các đô vật đến địa điểm tổ chức giải đấu
場所入
TRÀNG SỞ NHẬP
ば しょ い り
ば しょ い り
Sự xuất hiện của các đô vật đến địa điểm tổ chức giải đấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 場所入
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 場所入する/ばしょいりする |
| Quá khứ (た) | 場所入した |
| Phủ định (未然) | 場所入しない |
| Lịch sự (丁寧) | 場所入します |
| te (て) | 場所入して |
| Khả năng (可能) | 場所入できる |
| Thụ động (受身) | 場所入される |
| Sai khiến (使役) | 場所入させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 場所入させられる |
| Điều kiện (条件) | 場所入すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 場所入しろ |
| Ý chí (意向) | 場所入しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 場所入するな |

