Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
塾生 (じゅくせい) — học sinh trường tư thục.
THỤC SANH
塾生
học sinh trường tư thục.
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại
生日 「せいじつ」「うまれび」「いくひ」
birthday
お生 おなま
tính hỗn xược, tính láo xược
年生 ねんせい
năm sinh