墓参り (はかまいり) — tảo mộ; đắp mộ
墓参り
MỘ THAM
は か ま い り
Tảo mộ; đắp mộ
Viếng mộ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 墓参り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 墓参りする/はかまいりする |
| Quá khứ (た) | 墓参りした |
| Phủ định (未然) | 墓参りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 墓参りします |
| te (て) | 墓参りして |
| Khả năng (可能) | 墓参りできる |
| Thụ động (受身) | 墓参りされる |
| Sai khiến (使役) | 墓参りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 墓参りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 墓参りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 墓参りしろ |
| Ý chí (意向) | 墓参りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 墓参りするな |

